at the least

Định nghĩa

Trạng từ: "at the least" có nghĩa ít nhất, dùng để chỉ một mức tối thiểu hoặc một con số thấp nhất có thể chấp nhận được. nhấn mạnh rằng điều đó không thể thấp hơn hoặc ít hơn mức được đề cập.

dụ sử dụng
  • (Bạn nên dành ít nhất hai giờ để nghiên cứu sách hướng dẫn.)
  • (Khối u ít nhất cũng to bằng một quả cam.)
  • ( ấy kiếm được ít nhất 50.000 đô la mỗi năm.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "at the very least": dạng nhấn mạnh, nghĩa "ít nhất cũng phải", thường dùng để yêu cầu một mức tối thiểu bắt buộc.
    • At the very least, you should apologize for your mistake. (Ít nhất cũng phải, bạn nên xin lỗi lỗi lầm của mình.)
  • "if nothing else, at the least": dùng để giảm nhẹ kỳ vọng, nhấn mạnh một lợi ích tối thiểu.
    • The plan may not be perfect, but if nothing else, at the least it saves time. (Kế hoạch có thể không hoàn hảo, nhưng ít nhất tiết kiệm thời gian.)
Biến thể từ gần giống
  • At least: biến thể thông dụng hơn, cùng nghĩa "ít nhất".
    • He is at least 30 years old. (Anh ấy ít nhất 30 tuổi.)
  • Least (tính từ, trạng từ): nhỏ nhất, ít nhất.
    • This is the least expensive option. (Đây lựa chọn ít tốn kém nhất.)
Từ đồng nghĩa
  • At minimum: ở mức tối thiểu.
    • At minimum, you need to bring your ID. (Ở mức tối thiểu, bạn cần mang theo giấy tờ tùy thân.)
  • No less than: không ít hơn.
    • No less than 100 people attended the event. (Không ít hơn 100 người đã tham dự sự kiện.)
  • As a baseline: như một mức cơ bản.
    • As a baseline, we expect 10% growth. (Như một mức cơ bản, chúng tôi kỳ vọng tăng trưởng 10%.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không phrasal verbs trực tiếp cho "at the least". Tuy nhiên, cụm từ này thường đứng độc lập hoặc trong cấu trúc so sánh.

Thành ngữ liên quan
  • "At the least, it's a start": ít nhất thì đó cũng một khởi đầu.
    • The project is small, but at the least, it's a start. (Dự án nhỏ, nhưng ít nhất thì đó cũng một khởi đầu.)
  • "Not at the least" (hiếm dùng): không một chút nào, hoàn toàn không (thường dùng "not in the least").
    • I am not at the least interested in gossip. (Tôi không một chút nào quan tâm đến chuyện phiếm.)